WinHSK

农民

HSK5n
0 · Lv.1
nóngmín

nông dân

漢越 nông dân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长时期参加农业生产的劳动者
义项 nHSK5

nông dân

长时期参加农业生产的劳动者

免费例句

他们不都是农民。

Tāmen bù dōu shì nóngmín.

HSK3

Không phải tất cả họ đều là nông dân.

Not all of them are farmers.

他爸爸是个农民。

Tā bàba shì gè nóngmín.

HSK3

Bố anh ấy là một người nông dân.

His father is a farmer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。