拼
农民
HSK5n 0 · Lv.1
nóngmín
nông dân
漢越 nông dân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长时期参加农业生产的劳动者
等级
义项 ①n≈HSK5
nông dân
长时期参加农业生产的劳动者
免费例句
他们不都是农民。
Tāmen bù dōu shì nóngmín.
≈HSK3
Không phải tất cả họ đều là nông dân.
Not all of them are farmers.
他爸爸是个农民。
Tā bàba shì gè nóngmín.
≈HSK3
Bố anh ấy là một người nông dân.
His father is a farmer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分