拼
农民起义
HSK5n 0 · Lv.1
nóngmínqǐyì
khởi nghĩa nông dân
漢越
字解构
Phân tích chữ农nóngHSK4nông nghiệp; nông民mínHSK4nhân dân; người dân; dân起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分