WinHSK

农民工

HSK7-9n
0 · Lv.1
nóngmíngōng

công nhân di trú; lao động di trú; công nhân nhập cư

漢越 nông dân công

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan