拼
冠状
HSK5n 0 · Lv.1
guānzhuàng
hình vành
漢越
字解构
Phân tích chữ冠guān多音HSK5mũ; mão; nón / mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)状zhuàngHSK5hình dạng; hình thái; hình dáng; dáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hình vành
认识每个字,再去看它们组成的词 →