WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
冰块
HSK3
n
0 · Lv.1
bīng
kuài
đá viên (đá trong tủ lạnh)
漢越
字解构
Phân tích chữ
冰
bīng
HSK3
băng; đá; nước đá
块
kuài
HSK1
cục, viên, hòn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
冰块儿
bīng kuài ér
HSK3
đá; đá viên
冰块夹
bīng kuài jiá
HSK6
Kẹp gắp đá; đồ kẹp đá; dụng cụ dùng để kẹp đá lạnh
加冰块
jiā bīng kuài
HSK3
đóng băng
储冰块器
chǔ bīng kuài qì
HSK6
khay đựng đá viên
查词
复习
真题
工具
我的