拼
冷箭
HSK6n 0 · Lv.1
lěngjiàn
mũi tên bắn lén; chiêu hãm hại người trong âm thầm (nghĩa bóng)
arrow shot from a hidden position; sniper's shot 参见:放 冷箭 散布谣言, 冷箭 伤人 make a sneak attack (on sb) by spreading rumours
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分