WinHSK

净利

HSK4n
0 · Lv.1
jìng

lãi ròng; lời ròng

per cent [ 相关词条 ] 净利比率 [名] ratio of net profit

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50