WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
准确
HSK4
adj
0 · Lv.1
zhǔnquè
đúng; chính xác; đúng đắn
漢越 chuẩn xác
字解构
Phân tích chữ
准
zhǔn
HSK2
cho; cho phép; phê duyệt
确
què
HSK4
đúng đắn; chính xác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不准确
bù zhǔn què
HSK7-9
không đúng; không chính xác
准确度
zhǔn què dù
HSK4
Độ chính xác; Độ đúng đắn
准确性
zhǔn què xìng
HSK4
độ chính xác; tính chính xác
查词
复习
真题
工具
我的