WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
几乎
HSK3
adv
0 · Lv.1
jīhū
hầu như; cơ hồ; gần như; chừng; gần
漢越 cơ hồ
字解构
Phân tích chữ
几
jǐ
HSK1
mấy, vài
乎
hū
HSK3
ư; không (trợ từ biểu thị nghi vấn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
几乎不
jī hū bù
HSK3
ít; ít ỏi; hầu như không
庶几乎
shù jī hū
HSK3
để mà; ngõ hầu
几乎完全
jī hū wán quán
HSK4
gần như hoàn toàn
查词
复习
真题
工具
我的