拼
出差
HSK4v 0 · Lv.1
chūchāi
đi công tác; đi công vụ
go away to undertake tasks in transport, construction, etc [ 相关词条 ] 出差费 [名] allowances for a business trip
漢越 xuất sai
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分