拼
出差
HSK4v 0 · Lv.1
chūchāi
đi công tác; đi công vụ
go away to undertake tasks in transport, construction, etc [ 相关词条 ] 出差费 [名] allowances for a business trip
漢越 xuất sai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 暂时到外地办理公事 (机关、部队或企业单位的工作人员)
- 出去担负运输、修建等临时任务
等级
义项 ①sv≈HSK4
đi công tác; đi công vụ
暂时到外地办理公事 (机关、部队或企业单位的工作人员)
免费例句
她先生出差去了。
Tā xiānsheng chūchāi qù le.
≈HSK4
Chồng chị ấy đi công tác rồi.
Her husband has gone on a business trip.
我要去上海出差。
Wǒ yào qù Shànghǎi chūchāi.
≈HSK4
Tôi phải đi Thượng Hải công tác.
I need to go on a business trip to Shanghai.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②sv≈HSK4
phụ việc; làm việc vặt; làm công việc tạm thời
出去担负运输、修建等临时任务
免费例句
他们出差去帮忙建桥。
Tāmen chūchāi qù bāngmáng jiàn qiáo.
≈HSK4
Họ đi công tác để giúp xây cầu.
They went on a business trip to help build a bridge.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分