WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
出来
HSK2
v
0 · Lv.1
chūlái
ra; đi ra; ra đây (từ trong ra ngoài)
漢越 xuất lai
字解构
Phân tích chữ
出
chū
HSK1
ra, xuất
来
lái
HSK1
đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
伸出来
shēn chū lái
HSK5
đưa ra
冒出来
mào chū lái
HSK3
ló ra; nảy ra; nổi lên; hiện ra; trồi lên
想出来
xiǎng chū lái
HSK1
nghĩ ra; nảy ra ý tưởng
拔出来
bá chū lái
HSK6
bứt ra; kéo ra; nhổ ra; rút ra
登出来
dēng chū lái
HSK4
xuất hiện (trong bản in)
盛出来
shèng chū lái
HSK6
Cho ra ngoài, xới ra ngoài; tràn ra; phun ra
蹦出来
bèng chū lái
HSK7-9
cắt xén
出来拔萃
chū lái bá cuì
HSK6
xuất sắc; nổi bật; nổi tiếng; đáng chú ý; xuất chúng; vượt lên trên đồng loại
查词
复习
真题
工具
我的