WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
出生
HSK3
v
0 · Lv.1
chūshēng
sinh ra; ra đời; chào đời; sinh đẻ; lọt lòng
漢越 xuất sinh
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出生地
chū shēng dì
HSK3
nơi sinh
出生率
chūshēnɡlǜ
HSK5
tỉ lệ sinh đẻ
出生证
chū shēng zhèng
HSK4
giấy khai sinh
出生入死
chū shēng rù sǐ
HSK4
vào sinh ra tử; vào sống ra chết
出生地点
chū shēng dì diǎn
HSK1
nơi sinh
出生年月
chū shēng nián yuè
HSK3
ngày tháng năm sinh
出生日期
chū shēng rì qī
HSK4
ngày sinh; ngày tháng năm sinh
出生缺陷
chū shēng quē xiàn
HSK6
khuyết tật sinh
出生证明
chū shēng zhèng míng
HSK4
giấy chứng nhận sinh
查词
复习
真题
工具
我的