拼
出生
HSK3v 0 · Lv.1
chūshēng
sinh ra; ra đời; chào đời; sinh đẻ; lọt lòng
漢越 xuất sinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胎儿从母体中分离出来
等级
义项 ①v≈HSK3
sinh ra; ra đời; chào đời; sinh đẻ; lọt lòng
胎儿从母体中分离出来
免费例句
他出生在蛇年。
tā chūshēng zài shé nián.
≈HSK2
Anh ấy sinh vào năm con rắn.
He was born in the Year of the Snake.
他是在除夕那天出生的。
Tā shì zài chúxī nà tiān chūshēng de.
≈HSK3
Anh ấy được sinh ra vào đêm giao thừa.
He was born on New Year's Eve.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分