WinHSK

出生

HSK3v
0 · Lv.1
chūshēng

sinh ra; ra đời; chào đời; sinh đẻ; lọt lòng

漢越 xuất sinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胎儿从母体中分离出来
义项 vHSK3

sinh ra; ra đời; chào đời; sinh đẻ; lọt lòng

胎儿从母体中分离出来

免费例句

他出生在蛇年。

tā chūshēng zài shé nián.

HSK2

Anh ấy sinh vào năm con rắn.

He was born in the Year of the Snake.

他是在除夕那天出生的。

Tā shì zài chúxī nà tiān chūshēng de.

HSK3

Anh ấy được sinh ra vào đêm giao thừa.

He was born on New Year's Eve.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。