WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
出轨
HSK6
v
0 · Lv.1
chū
guǐ
cắm sừng; ngoại tình
漢越
字解构
Phân tích chữ
出
chū
HSK1
ra, xuất
轨
guǐ
HSK6
ray; đường ray; đường rầy; đường sắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出轨入神
chū guǐ rù shén
HSK6
Ra thì như ma, vào thì như thần, ý nói tài giỏi lắm, không lường được.
火车出轨
huǒ chē chū guǐ
HSK6
tầu chệch bánh
查词
复习
真题
工具
我的