WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
刀片
HSK4
n
0 · Lv.1
dāo
piàn
lưỡi dao (trong máy cắt, gọt)
razor blade
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
刮胡刀片
guā hú dāo piàn
HSK5
lưỡi dao cạo; lưỡi dao bào; lưỡi lam
剃须刀片
tì xū dāo piàn
HSK7-9
lưỡi dao cạo
查词
复习
真题
工具
我的