WinHSK

刀片

HSK4n
0 · Lv.1
dāopiàn

lưỡi dao (trong máy cắt, gọt)

razor blade

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用刀片划开了这封信。

tā yòng dāo piàn huá kāi le zhè fēng xìn

HSK4

Anh ấy dùng dao cắt mở bức thư này.

He used a blade to cut open this letter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50