WinHSK

刀片

HSK4n
0 · Lv.1
dāopiàn

lưỡi dao (trong máy cắt, gọt)

razor blade

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装在机械、工具上,用来切削的片状零件
  2. (刀片儿) 夹在刮脸刀架中刮胡须用的薄钢片
义项 nHSK4

lưỡi dao (trong máy cắt, gọt)

装在机械、工具上,用来切削的片状零件

免费例句

他用刀片划开了这封信。

tā yòng dāo piàn huá kāi le zhè fēng xìn

HSK4

Anh ấy dùng dao cắt mở bức thư này.

He used a blade to cut open this letter.

义项 nHSK4

dao lam; dao cạo; dao bào; lưỡi dao cạo

(刀片儿) 夹在刮脸刀架中刮胡须用的薄钢片

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50