拼
刁斗
HSK7-9n 0 · Lv.1
diāodòu
xoong (trong quân đội thời xưa, ban ngày thì dùng làm xoong nấu cơm, ban đêm dùng làm dụng cụ điểm canh); điêu đẩu; nói điêu
漢越
字解构
Phân tích chữ刁diāoHSK7-9gian xảo; giảo hoạt; xảo quyệt; đểu cáng; điêu ngoa斗dòu多音HSK5đấu tranh; đánh nhau; đánh / nỗ lực; phấn đấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分