拼
分散
HSK6adj, v 0 · Lv.1
fēnsàn
làm phân tán
disperse; distribute; give out 分散 传单 distribute handbills/leaflets [ 相关词条 ] 分散剂 [名] [化学] dispersing agent; dispersant 分散染料 [名] [化学] disperse dye 分散体系 [名] [化学] disperse system 分散主义 [名] decentralism
漢越 phân tán
字解构
Phân tích chữ分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt散sǎn多音HSK6lỏng lẻo; rời rạc; tản mạn; rơi rớt / vụn vặt; lẻ tẻ; không tập trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分