拼
分歧
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
fēnqí
sự bất đồng; sự khác nhau; sự khác biệt
different; divergent; divided 意见 分歧 have different opinions [ 相关词条 ] 分歧判定 [名] [体育] split decision
漢越 phân kì
例句
Câu ví dụ免费例句
会议中出现了分歧。
Huìyì zhōng chūxiàn le fēnqí.
≈HSK5
Sự bất đồng đã xuất hiện trong cuộc họp.
Disagreements arose during the meeting.
这次讨论分歧很大。
Zhè cì tǎolùn fēnqí hěn dà.
≈HSK6
Cuộc thảo luận lần này có sự khác biệt rất lớn.
There were major differences in this discussion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分