WinHSK

分歧

HSK7-9adj, n
0 · Lv.1
fēnqí

sự bất đồng; sự khác nhau; sự khác biệt

different; divergent; divided 意见 分歧 have different opinions [ 相关词条 ] 分歧判定 [名] [体育] split decision

漢越 phân kì

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50