WinHSK

划一

HSK4adj, v
0 · Lv.1
huà

nhất trí; nhất loạt; đồng loạt; đồng đều; đồng nhất; cùng loạt

standardize; make uniform 划一 这本汉英词典的体例 standardize the layout of the Chinese-English Dictionary [ 相关词条 ] 划一不二 fixed; unalterable

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →