拼
删减
HSK5v 0 · Lv.1
shānjiǎn
to abridge (một văn bản)
cut (down) 删减 预算 cut a budget 删减 文章 cut an essay
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
to abridge (một văn bản)
cut (down) 删减 预算 cut a budget 删减 文章 cut an essay