WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
删减
HSK5
v
0 · Lv.1
shān
jiǎn
to abridge (một văn bản)
cut (down) 删减 预算 cut a budget 删减 文章 cut an essay
漢越
字解构
Phân tích chữ
删
shān
HSK5
xoá; cắt; lược (câu văn)
减
jiǎn
HSK4
giảm; trừ; vơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的