WinHSK

删减

HSK5v
0 · Lv.1
shānjiǎn

to abridge (một văn bản)

cut (down) 删减 预算 cut a budget 删减 文章 cut an essay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to abridge (a text)
  2. to cut back (a budget, a curriculum)
  3. to edit out (of a movie)
义项 vHSK5

to abridge (một văn bản)

to abridge (a text)

免费例句

这本书被删减了。

Zhè běn shū bèi shānjiǎn le.

HSK6

Cuốn sách này đã bị cắt bớt.

This book has been abridged.

我认为他的确拍得不错,首先头一个他进行大刀阔斧地删减,从《三国》之中提炼最主要的情节,这个我没有想到。

HSK6

义项 vHSK5

cắt giảm (ngân sách, chương trình giảng dạy)

to cut back (a budget, a curriculum)

义项 vHSK5

để chỉnh sửa (của một bộ phim)

to edit out (of a movie)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan