WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
利益
HSK5
n
0 · Lv.1
lìyì
lợi ích; quyền lợi
漢越 lợi ích
字解构
Phân tích chữ
利
lì
HSK4
sắc; sắc bén
益
yì
HSK5
lợi ích; ích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
共同利益
gòng tóng lì yì
HSK5
lợi ích chung
利益输送
lì yì shū sòng
HSK6
chuyển giao lợi ích
利益集团
lì yì jí tuán
HSK6
nhóm lợi ích
整体利益
zhěng tǐ lì yì
HSK5
lợi ích tổng thể
既得利益
jì dé lì yì
HSK5
quyền lợi đã có
最佳利益
zuì jiā lì yì
HSK5
lợi ích tốt nhất
自身利益
zì shēn lì yì
HSK5
lợi ích cá nhân
查词
复习
真题
工具
我的