WinHSK

刮板

HSK3n
0 · Lv.1
guābǎn

chổi cao su; nùi cao su

strickle board [ 相关词条 ] 刮板泵 [名] scraper pump 刮板输送机 [名] scraper conveyor; drag-flight conveyor 刮板运输机 [名] scraper chain conveyor

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan