WinHSK

前锋

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánfēnɡ

quân tiên phong; tiền đội

front 冷空气的 前锋 cold front

漢越 tiền phong

例句

Câu ví dụ
免费例句

红军的前锋渡过了大渡河。

Hóngjūn de qiánfēng dù guò le Dàdù Hé.

HSK5

Đội hồng quân tiên phong đã vượt qua sông Đại Độ.

The vanguard of the Red Army crossed the Dadu River.

部队的前锋已到达目的地。

Bùduì de qiánfēng yǐ dàodá mùdìdì.

HSK6

Đội tiên phong của quân đội đã đến nơi.

The vanguard of the troops has arrived at the destination.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50