拼
影子前锋
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǐngziqiánfēng
Tiền đạo thứ hai, tiền đạo lùi, hộ công
漢越
字解构
Phân tích chữ影yǐngHSK1bóng; phim子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)前qiánHSK1trước, tiền, trước khi锋fēngHSK7-9ngòi; mũi (đao, kiếm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分