WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
副驾
HSK5
n
0 · Lv.1
fù
jià
Ghế phụ; ghế bên cạnh tài xế
漢越
字解构
Phân tích chữ
副
fù
HSK5
phó; thứ; phụ
驾
jià
HSK5
kéo (xe, nông cụ) (súc vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
副驾驶
fù jià shǐ
HSK5
phi công phụ
副驾驶员
fù jià shǐ yuán
HSK5
phụ lái
副驾驶座
fù jià shǐ zuò
HSK5
ghế phụ
查词
复习
真题
工具
我的