WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
加班
HSK4
v
0 · Lv.1
jiābān
tăng ca; thêm ca; làm thêm giờ; OT
漢越 gia ban
字解构
Phân tích chữ
加
jiā
HSK3
cộng; cộng với
班
bān
HSK1
lớp, ca, ban, buổi làm, tuyến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
加班费
jiā bān fèi
HSK4
phí tăng ca
今天加班
jīn tiān jiā bān
HSK4
hôm nay tăng ca
加班工资
jiā bān gōng zī
HSK4
lương tăng ca
查词
复习
真题
工具
我的