WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
动作
HSK4
n
0 · Lv.1
dòngzuò
động tác; hành động
漢越 động tác
字解构
Phân tích chữ
动
dòng
HSK2
động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động
作
zuò
HSK1
làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
动作片
dòng zuò piàn
HSK4
phim hành động
小动作
xiǎo dòng zuò
HSK4
mờ ám; làm chuyện mờ ám, lén lút
慢动作
màn dòng zuò
HSK4
Động tác chậm
动作正确
dòng zuò zhèng què
HSK4
Động tác chính xác; Hành động đúng; Hành động chính xác
动作电影
dòng zuò diàn yǐng
HSK4
phim hành động
危险动作
wēi xiǎn dòng zuò
HSK4
động tác nguy hiểm
招牌动作
zhāo pái dòng zuò
HSK7-9
Động tác đặc trưng
肢体动作
zhī tǐ dòng zuò
HSK7-9
ngôn ngữ cơ thể
规定动作
guī dìng dòng zuò
HSK4
động tác quy định (trong thể dục thể thao)
查词
复习
真题
工具
我的