WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
勇气
HSK5
n
0 · Lv.1
yǒngqì
dũng khí; can đảm; lòng dũng cảm; lòng can đảm; sự can đảm
漢越 dũng khí
字解构
Phân tích chữ
勇
yǒng
HSK4
dũng cảm; gan dạ
气
qì
HSK1
khí, hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
勇气可嘉
yǒng qì kě jiā
HSK5
dũng khí đáng khen ngợi
提高勇气
tí gāo yǒng qì
HSK5
nâng cao lòng dũng cảm
鼓起勇气
gǔ qǐ yǒng qì
HSK5
lấy dũng khí; lấy hết dũng khí; lấy hết can đảm
查词
复习
真题
工具
我的