拼
勒诈
HSK7-9v 0 · Lv.1
lèzhà
tống tiền; cưỡng đoạt tài sản; hăm dọa để lấy tiền; dọa dẫm người khác để vòi tiền
extort; blackmail; racketeer
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tống tiền; cưỡng đoạt tài sản; hăm dọa để lấy tiền; dọa dẫm người khác để vòi tiền
extort; blackmail; racketeer
认识每个字,再去看它们组成的词 →