WinHSK

匆匆

HSK6adj
0 · Lv.1
cōngcōng

vội; vội vã; tất tả; gấp gáp; vội vàng

hasty; hurried; in a rush/hurry; in/with haste 匆匆

漢越 thông thông
真题测试Đề thi thật即将上线