拼
匆匆
HSK6adj 0 · Lv.1
cōngcōng
vội; vội vã; tất tả; gấp gáp; vội vàng
hasty; hurried; in a rush/hurry; in/with haste 匆匆
漢越 thông thông
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 急急忙忙的样子
等级
义项 ①adj≈HSK6
vội; vội vã; tất tả; gấp gáp; vội vàng
急急忙忙的样子
免费例句
他匆匆地吃完早餐。
tā cōngcōng de chī wán zǎocān.
≈HSK5
Anh ấy ăn sáng vội vã.
He finished his breakfast in a hurry.
她匆匆换了个话题。
Tā cōngcōng huàn le gè huàtí.
≈HSK5
Cô ấy vội vã đổi chủ đề.
She quickly changed the subject.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分