WinHSK

匆匆

HSK6adj
0 · Lv.1
cōngcōng

vội; vội vã; tất tả; gấp gáp; vội vàng

hasty; hurried; in a rush/hurry; in/with haste 匆匆

漢越 thông thông

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.