WinHSK

化妆

HSK6v
0 · Lv.1
huàzhuāng

trang điểm

make up; apply cosmetics; put on make-up; wear cosmetics [ 相关词条 ] 化妆品 [名] cosmetics; maquillage 化妆师 [名] visagiste; make-up man 化妆室 [名] dressing room

漢越 hóa trang

例句

Câu ví dụ
免费例句

她对着镜子化妆。

Tā duì zhe jìngzi huàzhuāng.

HSK3

Cô ấy trang điểm trước gương.

She is putting on makeup in front of the mirror.

女生都喜欢化妆。

Nǚshēng dōu xǐhuān huàzhuāng.

HSK4

Các cô gái đều thích trang điểm.

Girls all like to put on makeup.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。