WinHSK

化妆

HSK6v
0 · Lv.1
huàzhuāng

trang điểm

make up; apply cosmetics; put on make-up; wear cosmetics [ 相关词条 ] 化妆品 [名] cosmetics; maquillage 化妆师 [名] visagiste; make-up man 化妆室 [名] dressing room

漢越 hóa trang

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.