WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
北海
HSK3
n
0 · Lv.1
běi
hǎi
đông bắc Đại Tây Dương
North Sea 北海 油田 North Sea oilfield
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
北海市
běi hǎi shì
HSK3
Thành phố Bắc Hải
北海道
běi hǎi dào
HSK3
Hokkaido (đảo lớn thứ hai của Nhật Bản)
查词
复习
真题
工具
我的