拼
北海
HSK3n 0 · Lv.1
běihǎi
đông bắc Đại Tây Dương
North Sea 北海 油田 North Sea oilfield
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们到北海进行研究。
Wǒmen dào Běihǎi jìnxíng yánjiū.
≈HSK4
Chúng tôi đến Bắc Hải để nghiên cứu.
We went to Beihai to conduct research.
河伯顺流来到黄河的入海口,他眼前一亮,只见北海汪洋一片,无边无涯。
≈HSK5
我的家乡在北海市。
Wǒ de jiāxiāng zài Běihǎi Shì.
≈HSK3
Quê tôi ở thành phố Bắc Hải.
My hometown is in Beihai City.
北海是中国的滨海城市。
Běihǎi shì Zhōngguó de bīnhǎi chéngshì.
≈HSK5
Bắc Hải là một thành phố ven biển của Trung Quốc.
Beihai is a coastal city in China.
我喜欢去北海公园散步。
Wǒ xǐhuān qù Běihǎi Gōngyuán sànbù.
≈HSK3
Tôi thích tản bộ ở Công viên Bắc Hải.
I like to take a walk in Beihai Park.
北海公园四季如画。
Běihǎi Gōngyuán sìjì rú huà.
≈HSK5
Công viên Bắc Hải đẹp như tranh suốt bốn mùa.
Beihai Park is picturesque all year round.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分