拼
升级
HSK5v 0 · Lv.1
shēngjí
nâng cấp; tăng cấp
escalate 阻止战争的 升级 prevent the escalation of war 不断 升级 的紧张关系 escalating/mounting tension 暴力行动的 升级 escalation of violence 使战斗 升级 escalate the fighting [ 相关词条 ] 升级版 [名] upgrade; updated version 升级换代 [动] update and upgrade
漢越 thăng cấp
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分