WinHSK

升级

HSK5v
0 · Lv.1
shēngjí

nâng cấp; tăng cấp

escalate 阻止战争的 升级 prevent the escalation of war 不断 升级 的紧张关系 escalating/mounting tension 暴力行动的 升级 escalation of violence 使战斗 升级 escalate the fighting [ 相关词条 ] 升级版 [名] upgrade; updated version 升级换代 [动] update and upgrade

漢越 thăng cấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 等级由低级升到高级
  2. 从较低的等级或班级升到较高的等级或班级
  3. 国际上指战争的规模扩大、事态的紧张程度加深等
义项 vHSK5

nâng cấp; tăng cấp

等级由低级升到高级

免费例句

你升级到iOS 18了吗?

Nǐ shēngjí dào iOS 18 le ma?

HSK5

Bạn đã nâng cấp lên IOS 18 chưa?

Have you upgraded to iOS 18?

手机系统升级到了iOS 10。

Shǒujī xìtǒng shēngjí dào le iOS 10.

HSK5

Hệ thống điện thoại đã nâng cấp lên IOS 10.

The phone system has been upgraded to iOS 10.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

thăng cấp; lên cấp; ăn lên

从较低的等级或班级升到较高的等级或班级

免费例句

他连升三级,非常厉害。

Tā lián shēng sān jí, fēicháng lìhài.

HSK5

Anh ấy lên liền ba cấp, thật lợi hại.

He got promoted three levels in a row, which is amazing.

她正在准备升级考试。

Tā zhèngzài zhǔnbèi shēngjí kǎoshì.

HSK5

Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi thăng cấp.

She is preparing for the promotion exam.

义项 vHSK5

leo thang (chiến tranh)

国际上指战争的规模扩大、事态的紧张程度加深等

免费例句

战争升级让世界局势紧张。

Zhànzhēng shēngjí ràng shìjiè júshì jǐnzhāng.

HSK5

Chiến tranh leo thang làm tình hình thế giới căng thẳng.

The escalation of war has made the world situation tense.

这个地区的战争升级了。

Zhège dìqū de zhànzhēng shēngjí le.

HSK5

Chiến tranh ở khu vực này đã leo thang.

The war in this region has escalated.