WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
午餐
HSK4
n
0 · Lv.1
wǔcān
bữa trưa
漢越 ngọ xan
字解构
Phân tích chữ
午
wǔ
HSK1
trưa, giữa trưa
餐
cān
HSK4
ăn (cơm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
午餐会
wǔ cān huì
HSK4
buổi tiệc trưa
午餐盒
wǔ cān hé
HSK4
Hộp thiếc để đóng hộp thực phẩm; Lon bảo quản thực phẩm; Hộp cơm; hộp ăn trưa
午餐肉
wǔ cān ròu
HSK4
thư rác
查词
复习
真题
工具
我的