WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
半截
HSK6
n
0 · Lv.1
bànjié
nửa; một nửa; nửa mẩu; phân nửa
漢越 bán tiệt
字解构
Phân tích chữ
半
bàn
HSK1
một nửa, rưỡi
截
jié
HSK6
cắt đứt; cắt ra; cắt; cắt bỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
半截儿
bàn jié ér
HSK6
nửa; nửa đoạn; nửa chừng
矮半截
ǎi bàn jié
HSK6
dưới người khác một bậc, thấp hèn; thấp kém hơn (địa vị, thân phận, học thức...)
凉了半截
liáng le bàn jié
HSK6
(trái tim của một người) chìm xuống
半截入土
bàn jié rù tǔ
HSK6
gần đất xa trời; một chân dưới mồ; già rồi; người đã sống được một nửa cuộc đời
查词
复习
真题
工具
我的