WinHSK

半空

HSK3adj, n
0 · Lv.1
bànkōnɡ

trên không; giữa không trung; trên không trung

漢越 bán không

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50