WinHSK

协助

HSK6v
0 · Lv.1
xiézhù

giúp; giúp đỡ; trợ giúp; hiệp trợ; hỗ trợ

assist; give assistance (to); provide help (to); help 大力 协助 great assistance 协助 犬 assistance dog 协助 单位 assistance unit 协助 培养地方技术人员 assist in training local technical personnel 协助 校订/执行 assist with the proofreading/implementation 协助 办理出国手续 help sb deal with the paperwork for going abroad

漢越 hiệp trợ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50