拼
大力协助
HSK6v 0 · Lv.1
dàlìxiézhù
dốc sức giúp đỡ
漢越
字解构
Phân tích chữ大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu力lìHSK3lực; sức (vật lý)协xiéHSK5hòa hợp; điều hoà助zhùHSK3giúp; hỗ trợ; trợ giúp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分