WinHSK

协助

HSK6v
0 · Lv.1
xiézhù

giúp; giúp đỡ; trợ giúp; hiệp trợ; hỗ trợ

assist; give assistance (to); provide help (to); help 大力 协助 great assistance 协助 犬 assistance dog 协助 单位 assistance unit 协助 培养地方技术人员 assist in training local technical personnel 协助 校订/执行 assist with the proofreading/implementation 协助 办理出国手续 help sb deal with the paperwork for going abroad

漢越 hiệp trợ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帮助;辅助
义项 vHSK6

giúp; giúp đỡ; trợ giúp; hiệp trợ; hỗ trợ

帮助;辅助

免费例句

他们都愿意全力协助你。

Tāmen dōu yuànyì quánlì xiézhù nǐ.

HSK5

Họ đều sẵn lòng hết sức giúp đỡ bạn.

They are all willing to fully assist you.

爸爸又协助起小王来了。

Bàba yòu xiézhù qǐ Xiǎo Wáng lái le.

HSK5

Bố lại bắt đầu giúp tiểu Vương rồi.

Dad started helping Xiao Wang again.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50